Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả thái độ, nét mặt hoặc tính cách ôn hòa, dễ mến của người lớn tuổi đối với người trẻ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hoà ái
Từng chữ
- 和hoàcùng, và; trộn lẫn
- 蔼áicây cối rậm rạp; hoà nhã
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 王老师脸上总是挂着和蔼的笑容。
Trên mặt thầy Vương luôn nở nụ cười hòa nhã.
- 这位和蔼的老人经常给孩子们讲故事。
Ông lão hiền hậu này thường kể chuyện cho lũ trẻ nghe.
- 他的态度非常和蔼,让人感到十分温暖。
Thái độ của ông ấy rất ôn hòa, khiến người ta cảm thấy vô cùng ấm áp.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.