Từ vựng tiếng Trung
hé'ǎi和
蔼
Nghĩa tiếng Việt
hòa nhã
2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
和
Bộ: 口 (miệng)
8 nét
蔼
Bộ: 艹 (cỏ)
15 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 和: Phía trên là bộ miệng (口), kết hợp với phần dưới tạo thành chữ 和, có nghĩa là hòa hợp, hòa thuận.
- 蔼: Bộ艹 chỉ ý nghĩa liên quan đến thực vật, kết hợp với phần âm bên dưới, tạo nên từ chỉ sự êm dịu, hòa nhã.
→ 和蔼: Từ này có nghĩa là hòa nhã, dễ gần gũi, thường dùng để mô tả tính cách con người.
Từ ghép thông dụng
和谐
hòa hợp
和好
hòa giải
蔼然
hòa nhã, dễ chịu