Từ vựng tiếng Trung
Ài*zī*bìng

Nghĩa tiếng Việt

bệnh AIDS

3 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

5 nét

Bộ: (nước)

12 nét

Bộ: (bệnh)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ mượn (phiên âm)

Thuật ngữ y tế mượn từ tiếng Anh AIDS. Chỉ căn bệnh HIV/AIDS.

Câu ví dụ

  • 艾滋病防治Àizībìng fángzhì thanh 1

    Phòng chống bệnh AIDS

  • 艾滋病病毒Àizībìng bìngdú thanh 1

    Virus HIV/AIDS

  • 关注艾滋病患者Guānzhù àizībìng huànzhě thanh 1

    Quan tâm bệnh nhân AIDS

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.