Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm tính từ miêu tả da dẻ, đất đai hoặc làm động từ mang nghĩa tưới tắm, nuôi dưỡng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tư nhuận
Từng chữ
- 滋tưnảy nở; tăng thêm; phun, tưới
- 润nhuậnnhuần nhị; thấm ướt; lời, lãi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa đen: ẩm mướt, bổ dưỡng cho da/cơ thể. Nghĩa bóng (khẩu ngữ): sống 滋润 = sống thoải mái, sung túc.
Câu ví dụ
- 这款护肤品能滋润皮肤
Sản phẩm dưỡng da này giúp da ẩm mướt
- 春雨滋润了干旱的土地
Mưa xuân tưới ẩm đất đai khô hạn
- 她的嗓子需要滋润一下
Cổ họng cô ấy cần được làm dịu
- 他的日子过得很滋润
Anh ấy sống rất sung túc thoải mái
Kết hợp thường gặp
- 滋润皮肤
dưỡng ẩm da
- 滋润嗓子
làm dịu cổ họng
- 滋润保湿
dưỡng ẩm giữ nước
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.