Từ vựng tiếng Trung
zī*rùn滋
润
Nghĩa tiếng Việt
ẩm ướt
2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
滋
Bộ: 氵 (nước)
12 nét
润
Bộ: 氵 (nước)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '滋' có bộ '氵' chỉ nước, kết hợp với các thành phần khác để thể hiện ý nghĩa liên quan đến sự phát triển, sinh sôi.
- Chữ '润' cũng có bộ '氵', kết hợp với chữ '闰' để chỉ sự ẩm ướt, làm cho mượt mà.
→ Từ '滋润' có nghĩa là làm ẩm, dưỡng ẩm, hoặc làm cho phong phú, phát triển.
Từ ghép thông dụng
滋润
dưỡng ẩm
滋生
sinh sôi nảy nở
滋味
hương vị