Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng để chỉ cả hương vị vật lý của thức ăn lẫn cảm giác, trải nghiệm tinh thần trong cuộc sống
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tư vị
Từng chữ
- 滋tưnảy nở; tăng thêm; phun, tưới
- 味vịmùi, hương vị
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 只有经历过失败,才能明白成功的滋味。
Chỉ có trải qua thất bại mới hiểu được hương vị của thành công.
- 这种被朋友背叛的滋味真的很难受。
Cảm giác bị bạn bè phản bội này thực sự rất khó chịu.
- 妈妈做的红烧肉有一种独特的家乡滋味。
Món thịt kho tàu mẹ làm mang một hương vị quê hương độc đáo.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.