Từ vựng tiếng Trung
ǎi

Nghĩa tiếng Việt

khí mây; ngùn ngụt

1 chữ19 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

霭 là chữ hình thanh (psc): 雨 (Vũ, biểu nghĩa: mưa/khí ẩm) + 謁 (Yết, biểu âm, cho âm ǎi). Chữ giản thể của 靄, chỉ làn sương mù mờ ảo.

Hán-Việt: ải

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ải": 霭 — bầu trời (雨=mưa/mây) ướt sũng, làn sương (霭) mờ ảo bao phủ núi non như tấm voan.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 霭 giúp đọc 云霭 (mây sương), 暖霭 (khói sương ấm áp) trong thơ văn cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

霭 seal 1
Tiểu triện
霭 liushutong 1霭 liushutong 2霭 liushutong 3霭 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, dạng phồn thể 靄 là chữ hình thanh: bộ 雨 (mưa/hơi ẩm, biểu nghĩa) + 謁 (biểu âm). Nghĩa: làn mù, khói sương nhẹ phủ trên mặt đất hoặc núi rừng. Dạng tiểu triện và lục thư thông còn lưu lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 山间云霭缭绕,美不胜收。shān jiān yún ǎi liáorào, měi bù shèng shōu. thanh 1

    Mây sương vấn vít giữa núi, vẻ đẹp khôn tả.

  • 暮色苍茫,霭气笼罩大地。mùsè cāngmáng, ǎiqì lóngzhào dàdì. thanh 4

    Màn đêm buông xuống, làn sương phủ khắp đất trời.

  • 晨霭中的村庄显得格外宁静。chén ǎi zhōng de cūnzhuāng xiǎndé géwài níngjìng. thanh 2

    Ngôi làng trong làn sương sớm trông thật yên bình.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 雨, cùng chỉ hiện tượng khí quyển; 霾 là bụi mờ ô nhiễm

  • 霭 là giản thể của 靄, hai chữ cùng nghĩa khác hệ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.