Nghĩa tiếng Việt
sương mù
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
靄 = 雨 (Vũ, biểu nghĩa: mưa, khí hậu) + 謁 (Yết, biểu âm: cho âm ǎi). Chữ hình thanh. Chỉ sương mù, khói mây bảng lảng.
Hán-Việt: ái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ái": 靄 = mưa (雨) + yết (謁) — sương mù ái ngại như làn khói che phủ núi non trong thơ Đường.
Gương Hán-Việt
"Ái" trong Hán-Việt, dùng trong thành ngữ "煙靄" (yên ái — khói sương) miêu tả cảnh đẹp mờ ảo.
Mở khoá kiến thức
Biết 靄 mở khoá từ thơ Đường-Tống miêu tả cảnh sương mù núi rừng — 暮靄 (mộ ái — sương chiều), 煙靄 (yên ái).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: bộ 雨 chỉ nghĩa (thời tiết, hơi nước), 謁 cho âm ǎi. Wiktionary ghi: {{Han compound|雨|謁|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=rain}}. 靄 mô tả lớp sương mù hoặc mây mờ bảng lảng, thường xuất hiện trong thơ cổ điển miêu tả cảnh thiên nhiên yên bình.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 山间暮靄弥漫。
Sương chiều bảng lảng giữa núi non.
- 靄是指弥漫的云气或雾气。
靄 chỉ lớp mây hoặc sương mù lan tỏa.
- 烟靄笼罩着古寺。
Khói sương bao phủ ngôi chùa cổ.
- 靄属于雨部汉字。
靄 là chữ thuộc bộ Vũ (mưa).
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.