Nghĩa tiếng Việt
chật hẹp; nơi hiểm trở
Âm Hán Việt
ải
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 阜
- Số nét
- 12 nét
隘 = 阝 (Phụ, biểu nghĩa: địa hình đồi núi) + 益 (Ích, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ phụ (阜) chỉ địa hình hiểm trở; 益 gợi âm ài. Tiểu triện đã ghi lại hình dạng chữ.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ chỉ sự nhỏ hẹp hoặc danh từ chỉ lối đi hiểm trở ở biên giới.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ải
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ải": núi (阝) bao vây tứ phía — 隘 là chỗ hẹp, cửa ải hiểm yếu.
Gương Hán-Việt
隘 xuất hiện trong 狭隘 (hiệp ải = hẹp hòi) — dùng cả nghĩa địa lý lẫn tính cách.
Mở khoá kiến thức
Biết 隘 (ải) giúp đọc 狭隘 (hẹp hòi, thiếu độ lượng) và 关隘 (ải, cửa ải).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
隘 là chữ hình thanh: 阜/阝 (đồi núi, địa hình) biểu nghĩa, 益 biểu âm. Wiktionary xác nhận: {{Han compound|阜|alt1=阝|益|ls=psc|c1=s|c2=p}}. Nghĩa gốc: chỗ địa hình hẹp, khó qua — từ đó có nghĩa ải, cửa ải (yếu địa) và mở rộng sang nghĩa hẹp hòi.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他的思想很狭隘,不能接受不同意见。
Suy nghĩ của anh ấy rất hẹp hòi, không chấp nhận ý kiến khác.
- 古代士兵在此处扼守隘口。
Binh sĩ thời cổ đại canh giữ cửa ải này.
- 不要以狭隘的眼光看问题。
Đừng nhìn vấn đề bằng con mắt hẹp hòi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.