Từ vựng tiếng Trung
ài

Nghĩa tiếng Việt

chật hẹp; nơi hiểm trở

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

隘 = 阝 (Phụ, biểu nghĩa: địa hình đồi núi) + 益 (Ích, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ phụ (阜) chỉ địa hình hiểm trở; 益 gợi âm ài. Tiểu triện đã ghi lại hình dạng chữ.

Hán-Việt: ai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ải": núi (阝) bao vây tứ phía — 隘 là chỗ hẹp, cửa ải hiểm yếu.

Gương Hán-Việt

隘 xuất hiện trong 狭隘 (hiệp ải = hẹp hòi) — dùng cả nghĩa địa lý lẫn tính cách.

Mở khoá kiến thức

Biết 隘 (ải) giúp đọc 狭隘 (hẹp hòi, thiếu độ lượng) và 关隘 (ải, cửa ải).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

隘 seal 1
Tiểu triện
隘 liushutong 1隘 liushutong 2隘 liushutong 3隘 liushutong 4
Lục thư thông

隘 là chữ hình thanh: 阜/阝 (đồi núi, địa hình) biểu nghĩa, 益 biểu âm. Wiktionary xác nhận: {{Han compound|阜|alt1=阝|益|ls=psc|c1=s|c2=p}}. Nghĩa gốc: chỗ địa hình hẹp, khó qua — từ đó có nghĩa ải, cửa ải (yếu địa) và mở rộng sang nghĩa hẹp hòi.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的思想很狭隘,不能接受不同意见。Tā de sīxiǎng hěn xiá'ài, bù néng jiēshòu bùtóng yìjiàn. thanh 1

    Suy nghĩ của anh ấy rất hẹp hòi, không chấp nhận ý kiến khác.

  • 古代士兵在此处扼守隘口。Gǔdài shìbīng zài cǐchù èshǒu àikǒu. thanh 3

    Binh sĩ thời cổ đại canh giữ cửa ải này.

  • 不要以狭隘的眼光看问题。Bùyào yǐ xiá'ài de yǎnguāng kàn wèntí. thanh 4

    Đừng nhìn vấn đề bằng con mắt hẹp hòi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm ài; 碍 = cản trở, 隘 = hẹp, cửa ải — cùng âm nhưng nghĩa khác

  • cùng âm ài; 爱 = yêu; 隘 = hẹp hòi — hoàn toàn khác nghĩa

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.