Từ vựng tiếng Trung
bù*zhī不
bù*jué知
不
觉
Nghĩa tiếng Việt
một cách vô thức
4 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
不
Bộ: 一 (một)
4 nét
知
Bộ: 矢 (mũi tên)
8 nét
不
Bộ: 一 (một)
4 nét
觉
Bộ: 见 (nhìn thấy)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- '不' có nghĩa là 'không', phản ánh sự phủ định hoặc không có.
- '知' bao gồm bộ '矢' chỉ mũi tên, liên quan đến sự chính xác, kết hợp với âm đọc để chỉ 'biết'.
- '觉' có bộ '见' mang nghĩa 'nhìn thấy', kết hợp với các phần khác để chỉ 'cảm nhận' hoặc 'nhận thức'.
→ Cụm từ '不知不觉' mang ý nghĩa 'không biết không hay', chỉ việc xảy ra mà không nhận thức được.
Từ ghép thông dụng
不行
không được, không ổn
知道
biết, hiểu
觉得
cảm thấy, nghĩ rằng