Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ hành động diễn ra một cách âm thầm, tự nhiên
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
bất tri bất giác
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 知tribiết; quen nhau
- 不bấtkhông, chẳng
- 觉giácbiết; phát hiện; tỉnh dậy
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ口语常用, chỉ làm gì hoặc thời gian trôi đi mà không hay biết.
Câu ví dụ
- 不知不觉已经深夜了
Không để ý đã tận đêm khuya
- 我不知不觉走到了这里
Tôi vô thức đi đến đây
- 不知不觉中
Trong lúc không để ý
- 时间不知不觉流逝
Thời gian trôi đi mà không hay
Kết hợp thường gặp
- 时间不知不觉
thời gian trôi không hay
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.