Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
ér
zhī

Nghĩa tiếng Việt

không thể biết được; không hay biết

Âm Hán Việt

bất đắc nhi tri

4 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (bước đi)

11 nét

Bộ: (mà, và)

6 nét

Bộ: (mũi tên)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường đứng ở cuối câu hoặc làm vị ngữ chính để diễn tả việc không có nguồn thông tin để xác nhận

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

bất đắc nhi tri

Từng chữ

  • bấtkhông, chẳng
  • đắcđược; trúng, đúng
  • nhixe tang, xe đưa đám
  • tribiết; quen nhau

Tầng từ vựng

Không thể biết được điều gì đó.

Câu ví dụ

  • 结果如何,不得而知。Jiéguǒ rúhé, bùdé ér zhī. thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 不得而知地
  • 令人不得而知

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.