Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường đứng ở cuối câu hoặc làm vị ngữ chính để diễn tả việc không có nguồn thông tin để xác nhận
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bất đắc nhi tri
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 得đắcđược; trúng, đúng
- 而nhixe tang, xe đưa đám
- 知tribiết; quen nhau
Tầng từ vựng
Không thể biết được điều gì đó.
Câu ví dụ
- 结果如何,不得而知。
Kết hợp thường gặp
- 不得而知地
- 令人不得而知
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.