Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm vị ngữ trong câu
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bất vi, vị nhân tri
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 为vi, vịbởi vì; giúp cho
- 人nhânngười
- 知tribiết; quen nhau
Tầng từ vựng
Thành ngữDùng khi nói về người, việc, địa điểm không nổi tiếng, ít người biết đến.
Câu ví dụ
- 这件事一直不为人知
Việc này luôn không ai biết
- 不为人知的英雄
Người hùng không ai biết
- 他的过去不为人知
Thứ quá khứ của hắn không ai biết
Kết hợp thường gặp
- 不为人知
không ai biết đến
- 鲜为人知
ít người biết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.