Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữDùng khi nói về người, việc, địa điểm không nổi tiếng, ít người biết đến.
Câu ví dụ
- 这件事一直不为人知
Việc này luôn không ai biết
- 不为人知的英雄
Người hùng không ai biết
- 他的过去不为人知
Thứ quá khứ của hắn không ai biết
Kết hợp thường gặp
- 不为人知
không ai biết đến
- 鲜为人知
ít người biết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.