Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng đầu câu phủ định hoặc trong thành ngữ bất tự chủ.
Câu ví dụ
- 我不知道这件事
Tôi không biết chuyện này
- 不知去向
không biết đi đâu mất
- 不知好歹
không biết điều hay dại (không biết phân biệt tốt xấu)
Kết hợp thường gặp
- 不知不觉
vô tình, không hay biết
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.