Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
bùzhīsuǒcuò

Nghĩa tiếng Việt

không biết làm thế nào, lúng túng, bối rối

Âm Hán Việt

bất tri sở thố

4 chữ31 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: (tên (bắn cung))

8 nét

Bộ: (cửa một cánh; hộ gia đình)

8 nét

Bộ: (cái tay)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để miêu tả trạng thái hoảng loạn, không biết phải xử lý tình huống ra sao

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

bất tri sở thố

Từng chữ

  • bấtkhông, chẳng
  • tribiết; quen nhau
  • sởnơi, chỗ; viện, sở, đồn
  • thốthi thố ra; bãi bỏ; bắt tay vào làm, lo liệu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 面对突如其来的变故,他感到不知所措。Miànduì tūrúqílái de biàngù, tā gǎndào bùzhīsuǒcuò thanh 4

    Đối mặt với biến cố bất ngờ, anh ấy cảm thấy lúng túng không biết làm sao

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.