Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
- Từ điển - 现代汉语词典
- Từ điển - 现代汉语词典
- Hán ngữ 6 (第三册下) - Bài 14: Ai làm chủ gia đình (谁当家)
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để miêu tả trạng thái hoảng loạn, không biết phải xử lý tình huống ra sao
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
bất tri sở thố
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 知tribiết; quen nhau
- 所sởnơi, chỗ; viện, sở, đồn
- 措thốthi thố ra; bãi bỏ; bắt tay vào làm, lo liệu
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 面对突如其来的变故,他感到不知所措。
Đối mặt với biến cố bất ngờ, anh ấy cảm thấy lúng túng không biết làm sao
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.