Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
jiǔ久
ér而
jiǔ久
zhī之

Nghĩa tiếng Việt

lâu dần, dần dà

Âm Hán Việt

cửu nhi cửu chi

4 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V2 升3 V1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bộ: 而 (xe tang, xe đưa đám)

6 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Thường đứng đầu vế câu biểu thị kết quả tự nhiên xảy ra sau một thời gian dài

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

cửu nhi cửu chi

Từng chữ

  • 久cửulâu; chờ đợi
  • 而nhixe tang, xe đưa đám
  • 久cửulâu; chờ đợi
  • 之chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他每天坚持锻炼,久而久之身体就变好了。Tā měi tiān jiānchí duànliàn, jiǔ ér jiǔ zhī shēntǐ jiù biàn hǎo le. thanh 1
  • 久而久之,他们之间产生了深厚的感情。Jiǔ ér jiǔ zhī, tāmen zhī jiān chǎnshēng le shēnhòu de gǎnqíng. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.