Từ vựng tiếng Trung
cóng'ér从
而
Nghĩa tiếng Việt
do đó
2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
从
Bộ: 人 (người)
4 nét
而
Bộ: 而 (mà)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 从: Bắt nguồn từ hai người đi cùng nhau, ý nghĩa là theo sau hoặc tuân theo.
- 而: Miêu tả một hành động hoặc trạng thái đang tiếp diễn, thường được sử dụng để kết nối hai mệnh đề.
→ Từ '从而' thường được dùng để chỉ mối quan hệ nguyên nhân-kết quả, nghĩa là 'từ đó' hoặc 'do đó'.
Từ ghép thông dụng
从来
từ trước đến nay
从事
làm việc trong lĩnh vực
而且
mà còn, hơn nữa