Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa从而 là liên từ trang trọng, chủ yếu dùng trong văn viết, báo chí, học thuật. Không dùng trong hội thoại thông thường. So sánh: 所以 (vì vậy) thông dụng hơn trong khẩu ngữ.
Câu ví dụ
- 他努力学习,从而取得了好成绩。
Anh ấy học tập chăm chỉ, từ đó đạt được thành tích tốt.
- 公司改进了流程,从而提高了效率。
Công ty cải thiện quy trình, từ đó nâng cao hiệu suất.
- 减少浪费,从而节约了资源。
Giảm lãng phí, từ đó tiết kiệm được tài nguyên.
- 他们合作,从而完成了任务。
Họ hợp tác với nhau, từ đó hoàn thành được nhiệm vụ.
Kết hợp thường gặp
- 从而实现
từ đó thực hiện được
- 从而提高
từ đó nâng cao
- 从而达到
từ đó đạt được
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.