Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Dùng để nối hai phân câu chỉ quan hệ nhân quả hoặc phương thức và mục đích
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Âm Hán Việt
tòng nhi
Từng chữ
- 从tòngđi theo
- 而nhixe tang, xe đưa đám
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa从而 là liên từ trang trọng, chủ yếu dùng trong văn viết, báo chí, học thuật. Không dùng trong hội thoại thông thường. So sánh: 所以 (vì vậy) thông dụng hơn trong khẩu ngữ.
Câu ví dụ
- 他努力学习,从而取得了好成绩。
Anh ấy học tập chăm chỉ, từ đó đạt được thành tích tốt.
- 公司改进了流程,从而提高了效率。
Công ty cải thiện quy trình, từ đó nâng cao hiệu suất.
- 减少浪费,从而节约了资源。
Giảm lãng phí, từ đó tiết kiệm được tài nguyên.
- 他们合作,从而完成了任务。
Họ hợp tác với nhau, từ đó hoàn thành được nhiệm vụ.
Kết hợp thường gặp
- 从而实现
từ đó thực hiện được
- 从而提高
từ đó nâng cao
- 从而达到
từ đó đạt được
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.