Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong câu phủ định để khuyên không nên đánh đồng mọi việc có tính chất khác nhau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
nhất khái nhi luận, luân
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 概kháigạt phẳng, gạt bằng; đo đạc; bao quát, tóm tắt
- 而nhixe tang, xe đưa đám
- 论luận, luânbàn bạc
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ cảnh báo không nên đánh giá/áp dụng cùng một cách cho mọi trường hợp.
Câu ví dụ
- 不能一概而论
Không thể áp dụng chung cho tất cả
- 这问题不能一概而论
Vấn đề này không thể nói chung chung được
- 凡事不能一概而论
Mọi việc không thể áp dụng chung
Kết hợp thường gặp
- 对此一概而论
Nói chung chung về cái này
- 切忌一概而论
Tuyệt đối không nên áp dụng chung
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.