Từ vựng tiếng Trung
yī*gài

Nghĩa tiếng Việt

không ngoại lệ; tất cả; một mực

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (cây)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

一概 thường dùng để nhấn mạnh 'toàn bộ, không chừa một ai/một gì'. Cụm từ phổ biến nhất là 一概而论 (yīgài'érlùn).

Câu ví dụ

  • 无论什么情况,我们都不能一概而论。Wúlùn shénme qíngkuàng, wǒmen dōu bùnéng yīgài'érlùn. thanh 2

    Bất kể trong tình huống nào, chúng ta đều không thể quy chụp đại khái.

  • 这些旧文件一概作废。Zhèxiē jiù wénjiàn yīgài zuòfèi. thanh 4

    Những tài liệu cũ này đều bị hủy bỏ hết.

  • 他对所有人都一概冷淡。Tā duì suǒyǒu rén dōu yīgài lěngdàn. thanh 1

    Anh ấy hờ hững với tất cả mọi người.

  • 请勿将贵重物品一概放入托运行李。Qǐng wù jiāng guìzhòng wùpǐn yīgài fàngrù tuōyùn xínglǐ. thanh 3

    Xin đừng đặt tất cả đồ giá trị vào hành lý ký gửi.

Kết hợp thường gặp

  • 一概而论yīgài'érlùn thanh 1

    quy chụp đại khái, nói chung (chưa đủ chi tiết)

  • 一概否定yīgài fǒudìng thanh 1

    phủ nhận tất cả

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.