Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa一概 thường dùng để nhấn mạnh 'toàn bộ, không chừa một ai/một gì'. Cụm từ phổ biến nhất là 一概而论 (yīgài'érlùn).
Câu ví dụ
- 无论什么情况,我们都不能一概而论。
Bất kể trong tình huống nào, chúng ta đều không thể quy chụp đại khái.
- 这些旧文件一概作废。
Những tài liệu cũ này đều bị hủy bỏ hết.
- 他对所有人都一概冷淡。
Anh ấy hờ hững với tất cả mọi người.
- 请勿将贵重物品一概放入托运行李。
Xin đừng đặt tất cả đồ giá trị vào hành lý ký gửi.
Kết hợp thường gặp
- 一概而论
quy chụp đại khái, nói chung (chưa đủ chi tiết)
- 一概否定
phủ nhận tất cả
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.