Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước động từ phủ định hoặc khẳng định để biểu thị tính khái quát tuyệt đối
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
nhất khái
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 概kháigạt phẳng, gạt bằng; đo đạc; bao quát, tóm tắt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa一概 thường dùng để nhấn mạnh 'toàn bộ, không chừa một ai/một gì'. Cụm từ phổ biến nhất là 一概而论 (yīgài'érlùn).
Câu ví dụ
- 无论什么情况,我们都不能一概而论。
Bất kể trong tình huống nào, chúng ta đều không thể quy chụp đại khái.
- 这些旧文件一概作废。
Những tài liệu cũ này đều bị hủy bỏ hết.
- 他对所有人都一概冷淡。
Anh ấy hờ hững với tất cả mọi người.
- 请勿将贵重物品一概放入托运行李。
Xin đừng đặt tất cả đồ giá trị vào hành lý ký gửi.
Kết hợp thường gặp
- 一概而论
quy chụp đại khái, nói chung (chưa đủ chi tiết)
- 一概否定
phủ nhận tất cả
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.