Từ vựng tiếng Trung
shēng*wàng声
望
Nghĩa tiếng Việt
uy tín
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
声
Bộ: 耳 (tai)
7 nét
望
Bộ: 月 (mặt trăng)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 声: Bao gồm bộ '耳' (tai) và phần trên giống như chữ '士', biểu thị âm thanh mà tai nghe được.
- 望: Bao gồm bộ '月' (mặt trăng) và phần trên giống như chữ '王', biểu thị sự nhìn xa, như nhìn lên mặt trăng.
→ 声望: Kết hợp giữa âm thanh và sự mong muốn hoặc danh tiếng, có nghĩa là danh tiếng.
Từ ghép thông dụng
声望
danh tiếng
声誉
uy tín, danh tiếng
声音
âm thanh