Nghĩa tiếng Việt
Hỷ-xuất-vọng-ngoại — vui mừng bất ngờ vượt ngoài mong đợi; bất ngờ gặp điều tốt đẹp vượt quá kỳ vọng. Đúng hơn 'mừng khôn xiết vì nằm ngoài dự tính', không chỉ là 'vui mừng lớn'.
Âm Hán Việt
hỉ xuất vọng ngoại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ để biểu thị niềm vui bất ngờ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hỉ xuất vọng ngoại
Từng chữ
- 喜hỉmừng; vui; vui mừng; hoan hỉ
- 出xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng
- 望vọngtrông ngóng, xem; mong ước; ngày rằm
- 外ngoạibên ngoài
Tầng từ vựng
Thành ngữNhấn mạnh yếu tố 'bất ngờ ngoài mong đợi' — chỉ dùng khi điều tốt xảy ra vượt quá kỳ vọng; không dùng cho niềm vui đã lường trước.
Câu ví dụ
- 收到录取通知书时,她喜出望外
Khi nhận được giấy báo trúng tuyển, cô ấy vui mừng khôn xiết
- 他喜出望外地发现钱包还在
Anh ấy bất ngờ vui mừng khi phát hiện ví tiền vẫn còn
- 听到好消息,全家人都喜出望外
Nghe tin vui, cả nhà đều vui mừng bất ngờ
- 老人喜出望外地见到了久违的故友
Cụ già bất ngờ vui mừng khi gặp lại người bạn cũ lâu ngày
Kết hợp thường gặp
- 感到喜出望外
cảm thấy vui mừng bất ngờ
- 令人喜出望外
khiến người ta vui mừng bất ngờ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.