Từ vựng tiếng Trung
chū
wàng
wài

Nghĩa tiếng Việt

vui mừng khôn xiết

4 chữ33 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V1 平4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

12 nét

Bộ: (khe)

5 nét

Bộ: (trăng)

11 nét

Bộ: (buổi tối)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 喜: Kết hợp giữa '士' (học giả) và '口' (miệng) thể hiện niềm vui bày tỏ ra ngoài.
  • 出: Hai đường thẳng song song biểu thị sự di chuyển ra ngoài.
  • 望: Kết hợp giữa '亡' (mất) và '月' (trăng) nhấn mạnh việc nhìn lên, mong đợi.
  • 外: Kết hợp giữa '夕' (buổi tối) và '卜' (dự đoán) thể hiện khái niệm bên ngoài hoặc ngoại vi.

Thành ngữ '喜出望外' diễn tả cảm giác vui mừng bất ngờ, vượt ngoài mong đợi.

Từ ghép thông dụng

喜悦xǐyuè

niềm vui

出口chūkǒu

xuất khẩu

希望xīwàng

hy vọng

外国wàiguó

nước ngoài