Từ vựng tiếng Trung
bǎo*mǔ保
姆
Nghĩa tiếng Việt
người giúp việc
2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
保
Bộ: 亻 (người)
9 nét
姆
Bộ: 女 (nữ)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '保' có bộ '亻' chỉ người, thường liên quan đến hành động hoặc trạng thái của con người. Phần còn lại là chữ '呆', gợi ý về bảo vệ, giữ gìn.
- Chữ '姆' có bộ '女' chỉ phụ nữ. Chữ '母' trong cấu trúc là mẹ, thể hiện vai trò của người phụ nữ trong việc chăm sóc, nuôi dưỡng.
→ Từ '保姆' có nghĩa là người giúp việc gia đình, đặc biệt trong việc chăm sóc trẻ em.
Từ ghép thông dụng
保姆
người giúp việc, bảo mẫu
保安
bảo an, an ninh
保留
bảo lưu, giữ lại