Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, thường đi kèm lượng từ cá hoặc vị
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bảo mỗ
Từng chữ
- 保bảogiữ gìn; bảo đảm
- 姆mỗthầy dạy con gái; (tiếng em rể gọi chị dâu)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他家雇了一位经验丰富的保姆照看孩子。
Nhà anh ấy thuê một người giúp việc giàu kinh nghiệm để chăm sóc con cái.
- 优秀的保姆不仅做家务,还能辅导功课。
Người giúp việc xuất sắc không chỉ làm việc nhà mà còn có thể hướng dẫn bài tập.
- 母亲生病后,我们请了保姆来照顾她。
Sau khi mẹ bị ốm, chúng tôi đã thuê người giúp việc đến chăm sóc bà.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.