Từ vựng tiếng Trung
bǎo*liú保
留
Nghĩa tiếng Việt
giữ lại
2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
保
Bộ: 亻 (người)
9 nét
留
Bộ: 田 (ruộng)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '保' có bộ '亻' chỉ người, liên quan đến việc bảo vệ hoặc giữ gìn.
- Chữ '留' có bộ '田' chỉ ruộng, kết hợp với các nét khác tạo thành ý nghĩa giữ lại, duy trì một cái gì đó.
→ Tổng thể, '保留' có nghĩa là bảo tồn hoặc giữ lại một thứ gì đó.
Từ ghép thông dụng
保留
bảo lưu, giữ lại
保存
bảo tồn, lưu trữ
留学
du học