Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể là giữ vật chất, giữ nguyên trạng thái hoặc bảo lưu ý kiến.
Câu ví dụ
- 我想保留这个座位。
Tôi muốn giữ lại chỗ ngồi này.
- 请保留好你的票据。
Vui lòng giữ lại vé của bạn.
- 这个问题我保留意见。
Vấn đề này tôi bảo lưu ý kiến.
Kết hợp thường gặp
- 保留权利
giữ quyền
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.