Từ vựng tiếng Trung
liú*xué

Nghĩa tiếng Việt

du học

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ruộng)

10 nét

Bộ: (con, con cái)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 留: Bao gồm bộ '田' (ruộng) và phần còn lại là chỉ âm thanh. Tượng trưng cho việc ở lại một nơi nào đó để canh tác hoặc làm việc.
  • 学: Bao gồm bộ '子' (con) chỉ trẻ em, và phần trên là phần '冖' biểu thị sự bao trùm. Hình ảnh của việc đứa trẻ học hỏi dưới mái nhà.

留学: Hành động ở lại một nơi khác (thường là nước ngoài) để học tập.

Từ ghép thông dụng

留学liúxué

du học

留学生liúxuéshēng

du học sinh

学习xuéxí

học tập