Từ vựng tiếng Trung
bǎo'ān

Nghĩa tiếng Việt

Bảo vệ, an ninh

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

9 nét

Bộ: (mái nhà)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

保安 có thể chỉ người làm công việc bảo vệ (danh từ) hoặc hành động bảo vệ an ninh. Trong môi trường hiện đại, thường chỉ bảo vệ tại các tòa nhà, công ty.

Câu ví dụ

  • 他是公司的保安。Tā shì gōngsī de bǎo'ān. thanh 1

    Anh ấy là bảo vệ của công ty.

  • 请保安帮忙。Qǐng bǎo'ān bāngmáng. thanh 3

    Xin nhờ bảo vệ giúp đỡ.

  • 保安在门口站着。Bǎo'ān zài ménkǒu zhànzhe. thanh 3

    Bảo vệ đang đứng ở cửa.

Kết hợp thường gặp

  • 保安人员bǎo'ān rényuán thanh 3

    nhân viên bảo vệ

  • 保安工作bǎo'ān gōngzuò thanh 3

    công việc bảo vệ

  • 当保安dāng bǎo'ān thanh 1

    làm bảo vệ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.