Từ vựng tiếng Trung
xiàn*mù

Nghĩa tiếng Việt

ngưỡng mộ, ghê tị, thèm muốn

2 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con dê)

13 nét

Bộ: (trái tim)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Cảm xúc ngưỡng mộ hoặc ghê tị khi thấy người khác có điều gì tốt đẹp.

Câu ví dụ

  • 我很羡慕他Wǒ hěn xiànmù tā thanh 3

    Tôi rất ngưỡng mộ anh ấy

  • 令人羡慕的成绩Lìngrén xiànmù de chéngjì thanh 4

    Thành tích khiến người ta ngưỡng mộ

  • 不要羡慕别人Bùyào xiànmù biérén thanh 4

    Đừng ghen tị với người khác

Kết hợp thường gặp

  • 羡慕不已xiànmù bùyǐ thanh 4

    ngưỡng mộ không thôi

  • 让人羡慕ràng rén xiànmù thanh 4

    khiến người ta ngưỡng mộ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.