Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

yêu mến

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

慕 = 莫 (Mạc, biểu âm) + 㣺 (biến dạng của 心, biểu nghĩa); chữ hình thanh (ls=psc). Lòng nhớ thương, mến mộ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mộ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mộ": 莫 (mạc) + 心 (lòng) — lòng ngưỡng 'mộ'; nhớ 羡慕 (tiện mộ = ngưỡng mộ), 思慕 (tư mộ), 爱慕 (ái mộ).

Gương Hán-Việt

'mộ' trong 'hâm mộ', 'ái mộ', 'ngưỡng mộ', 'tư mộ'

Mở khoá kiến thức

Biết 慕 là mở 羡慕, 爱慕, 仰慕, 思慕 — nhóm động từ về tình cảm HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

慕 bronze 1
Kim văn
慕 bigseal 1
Đại triện
慕 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 慕 là chữ hình thanh: 莫 (biểu âm) ghép với 心 (㣺, biểu nghĩa: trái tim). Nghĩa: ngưỡng mộ, mến mộ, thèm muốn, mong nhớ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我很羡慕你的好运气。wǒ hěn xiànmù nǐ de hǎo yùnqi. thanh 3

    Tôi rất ngưỡng mộ vận may của bạn.

  • 许多人羡慕他的才能。xǔduō rén xiànmù tā de cáinéng. thanh 3

    Nhiều người ngưỡng mộ tài năng của anh ấy.

  • 她从小就羡慕姐姐。tā cóng xiǎo jiù xiànmù jiějie. thanh 1

    Từ nhỏ cô ấy đã ngưỡng mộ chị gái.

  • 年轻人都仰慕这位科学家。niánqīngrén dōu yǎngmù zhè wèi kēxuéjiā. thanh 2

    Người trẻ đều ngưỡng mộ nhà khoa học này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng phần 莫, chỉ khác bộ 土/心, đồng âm mù

  • cùng phần 莫, chỉ khác bộ 日/心, đồng âm mù

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.