Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ tâm lý, có thể mang tân ngữ trực tiếp và thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như rất, cực kỳ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tiện mộ
Từng chữ
- 羡tiệnham muốn, thích
- 慕mộyêu mến
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCảm xúc ngưỡng mộ hoặc ghê tị khi thấy người khác có điều gì tốt đẹp.
Câu ví dụ
- 我很羡慕他
Tôi rất ngưỡng mộ anh ấy
- 令人羡慕的成绩
Thành tích khiến người ta ngưỡng mộ
- 不要羡慕别人
Đừng ghen tị với người khác
Kết hợp thường gặp
- 羡慕不已
ngưỡng mộ không thôi
- 让人羡慕
khiến người ta ngưỡng mộ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.