Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái màn che trên sân khấu

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

幕 = 莫 (Mạc, biểu âm) + 巾 (Cân, biểu nghĩa: vải, khăn); chữ hình thanh. Tấm vải (巾) lớn che phủ — bức màn, tấm màn che.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //hồi

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: màn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "màn": tấm vải (巾) che phủ như đêm tối (莫) — bức màn sân khấu; nhớ "màn hình" (屏幕), "khai màn" (开幕), "hạ màn" (落幕).

Gương Hán-Việt

màn trong "màn hình" (屏幕), "khai màn" (开幕), "bế màn" (闭幕), "nội màn" (内幕, hậu trường)

Mở khoá kiến thức

Biết 幕 (màn) mở khoá: 屏幕 (màn hình), 字幕 (phụ đề), 开幕 (khai mạc), 内幕 (hậu trường).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

幕 seal 1
Tiểu triện

幕 là chữ hình thanh (psc): 莫 (mạc) biểu âm cho mù, 巾 (cân, vải) biểu nghĩa. Nghĩa gốc: tấm vải che lều hoặc sân khấu. Mở rộng: màn (幕布), hồi kịch (一幕), khai mạc/bế mạc (开幕/闭幕), màn hình (屏幕), phụ đề (字幕). Tiểu triện ghi nhận cấu trúc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 演员走上了舞台幕后。Yǎnyuán zǒu shàng le wǔtái mùhòu. thanh 3

    Diễn viên bước lên hậu trường sân khấu.

  • 手机屏幕破了。Shǒujī píngmù pò le. thanh 3

    Màn hình điện thoại bị vỡ rồi.

  • 电影有中文字幕。Diànyǐng yǒu zhōngwén zìmù. thanh 4

    Phim có phụ đề tiếng Trung.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 幕, nhưng 莫 (mạc) nghĩa là không ai, đừng

  • cùng âm mù, cùng phần 莫 — nhưng 暮 (mộ) nghĩa là chiều tối, hoàng hôn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.