Nghĩa tiếng Việt
cái màn che trên sân khấu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
幕 = 莫 (Mạc, biểu âm) + 巾 (Cân, biểu nghĩa: vải, khăn); chữ hình thanh. Tấm vải (巾) lớn che phủ — bức màn, tấm màn che.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /mù/hồi
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: màn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "màn": tấm vải (巾) che phủ như đêm tối (莫) — bức màn sân khấu; nhớ "màn hình" (屏幕), "khai màn" (开幕), "hạ màn" (落幕).
Gương Hán-Việt
màn trong "màn hình" (屏幕), "khai màn" (开幕), "bế màn" (闭幕), "nội màn" (内幕, hậu trường)
Mở khoá kiến thức
Biết 幕 (màn) mở khoá: 屏幕 (màn hình), 字幕 (phụ đề), 开幕 (khai mạc), 内幕 (hậu trường).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
幕 là chữ hình thanh (psc): 莫 (mạc) biểu âm cho mù, 巾 (cân, vải) biểu nghĩa. Nghĩa gốc: tấm vải che lều hoặc sân khấu. Mở rộng: màn (幕布), hồi kịch (一幕), khai mạc/bế mạc (开幕/闭幕), màn hình (屏幕), phụ đề (字幕). Tiểu triện ghi nhận cấu trúc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 演员走上了舞台幕后。
Diễn viên bước lên hậu trường sân khấu.
- 手机屏幕破了。
Màn hình điện thoại bị vỡ rồi.
- 电影有中文字幕。
Phim có phụ đề tiếng Trung.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.