Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, đứng sau các động từ như tổ chức, tham gia
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khai mạc thức
Từng chữ
- 开khaimở ra; nở (hoa); một phần chia; sôi (nước)
- 幕mạccái màn che trên sân khấu
- 式thứcphép tắc, cách thức
Tầng từ vựng
Lễ khai mạc sự kiện, hội nghị. Trái với 闭幕式 (lễ bế mạc).
Câu ví dụ
Kết hợp thường gặp
- 开幕式
- 奥运会开幕式
- 参加开幕式
- 开幕式演出
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.