Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
kāi*mù*shì

Nghĩa tiếng Việt

lễ khai mạc

Âm Hán Việt

khai mạc thức

3 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai tay)

4 nét

Bộ: (vải)

13 nét

Bộ: (mũi tên)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, đứng sau các động từ như tổ chức, tham gia

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

khai mạc thức

Từng chữ

  • khaimở ra; nở (hoa); một phần chia; sôi (nước)
  • mạccái màn che trên sân khấu
  • thứcphép tắc, cách thức

Tầng từ vựng

Lễ khai mạc sự kiện, hội nghị. Trái với 闭幕式 (lễ bế mạc).

Câu ví dụ

    Kết hợp thường gặp

    • 开幕式
    • 奥运会开幕式
    • 参加开幕式
    • 开幕式演出

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.