Từ vựng tiếng Trung
kāi*mù

Nghĩa tiếng Việt

khai mạc, mở đầu, bắt đầu

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai tay)

4 nét

Bộ: (khăn)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

开幕 là động từ chỉ việc bắt đầu một sự kiện, hội nghị, lễ hội. Hán-Việt 'khai' (开 - mở ra) + 'màn' (幕 - cái màn sân khấu); nghĩa đen là 'hạ màn' để bắt đầu diễn. Đối từ là 闭幕 (bế mạc). Thường dùng cho sự kiện trang trọng.

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.