Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ sự kiện bắt đầu của một chuỗi sự kiện hoặc câu chuyện.
Câu ví dụ
- 这只是故事的序幕。
Đây chỉ là mở đầu câu chuyện.
- 这场比赛的序幕已经拉开。
Trận đấu này đã mở màn.
- 演出在掌声中拉开序幕。
Buổi biểu diễn bắt đầu trong những tiếng vỗ tay.
Kết hợp thường gặp
- 拉开序幕
bắt đầu, mở màn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.