Từ vựng tiếng Trung
mù*hòu幕
后
Nghĩa tiếng Việt
hậu trường
2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
幕
Bộ: 巾 (khăn)
13 nét
后
Bộ: 口 (miệng)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 幕: Kết hợp giữa '巾' (khăn) và '莫', gợi ý hình ảnh của một cái rèm hoặc bức màn.
- 后: Gồm '口' (miệng) và một phần giống '厂', thể hiện ý nghĩa phía sau hay người đến sau.
→ 幕后: Nghĩa là phía sau bức màn, thường chỉ những hoạt động không công khai hay người đứng sau.
Từ ghép thông dụng
后台
hậu trường
幕后
hậu trường, phía sau màn
幕后黑手
kẻ giật dây, người điều khiển phía sau