Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngữ cảnh điện ảnh, phim ảnh, chỉ màn chiếu phim rạp.
Câu ví dụ
- 这部电影即将登上银幕。
Bộ phim này sắp được chiếu trên màn bạc.
- 他在银幕上扮演了英雄角色。
Anh ấy đóng vai người hùng trên màn ảnh.
- 银幕前的观众都被感动了。
Khán giả trước màn ảnh đều bị xúc động.
- 这是她首次亮相银幕。
Đây là lần đầu tiên cô ấy xuất hiện trên màn ảnh.
Kết hợp thường gặp
- 登上银幕
được chiếu trên màn ảnh
- 银幕明星
ngôi sao điện ảnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.