Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ màn hình chiếu phim hoặc dùng làm hình ảnh ẩn dụ cho ngành điện ảnh
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ngân mạc
Từng chữ
- 银ngânbạc, Ag
- 幕mạccái màn che trên sân khấu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngữ cảnh điện ảnh, phim ảnh, chỉ màn chiếu phim rạp.
Câu ví dụ
- 这部电影即将登上银幕。
Bộ phim này sắp được chiếu trên màn bạc.
- 他在银幕上扮演了英雄角色。
Anh ấy đóng vai người hùng trên màn ảnh.
- 银幕前的观众都被感动了。
Khán giả trước màn ảnh đều bị xúc động.
- 这是她首次亮相银幕。
Đây là lần đầu tiên cô ấy xuất hiện trên màn ảnh.
Kết hợp thường gặp
- 登上银幕
được chiếu trên màn ảnh
- 银幕明星
ngôi sao điện ảnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.