Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

hoà kính, tin, thân

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

睦 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 坴 (Lục, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mục gợi ánh mắt thân thiện, nhìn nhau hoà hảo; 坴 cho âm mù.

Hán-Việt: mục

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mục": đôi mắt (目) nhìn nhau trực diện mà không có thù hằn — biểu tượng của sự hoà 睦 (mục) trong gia đình, xóm giềng.

Gương Hán-Việt

'mục' trong 'hoà mục' (hài hoà thân thiện), 和睦 (hoà mục — hoà thuận)

Mở khoá kiến thức

Biết 睦 mở khoá: 和睦 (hoà thuận), 睦邻 (láng giềng hoà hảo), 敦睦 (thắt chặt tình đoàn kết)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

睦 là chữ hình thanh: 目 (mắt) biểu nghĩa nhìn nhau hoà hảo, thân thiện; 坴 biểu âm với âm mù. Nghĩa cốt lõi là 'hoà kính, thân thiện, đoàn kết'. Chưa có nguồn học thuật chi tiết về glyph-origin cổ đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 家庭和睦是幸福的基础。jiātíng hémù shì xìngfú de jīchǔ. thanh 1

    Gia đình hoà thuận là nền tảng của hạnh phúc.

  • 两国保持睦邻友好关系。liǎng guó bǎochí mùlín yǒuhǎo guānxi. thanh 3

    Hai nước duy trì quan hệ láng giềng hữu nghị.

  • 邻居之间应该和睦相处。línjū zhī jiān yīnggāi hémù xiāngchǔ. thanh 2

    Hàng xóm nên sống với nhau hoà thuận.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần bên trong 睦, cùng âm Hán-Việt 'mục', dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt 'mục', cùng âm mù, bộ khác (ngưu thay mục)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.