Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả mối quan hệ gia đình, hàng xóm thân thiện và không xảy ra xích mích
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hoà mục
Từng chữ
- 和hoàcùng, và; trộn lẫn
- 睦mụchoà kính, tin, thân
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho mối quan hệ hòa hợp giữa người với người.
Câu ví dụ
- 家庭和睦很重要
Gia đình hòa hợp rất quan trọng
- 邻里和睦
Hàng xóm hòa thuận
- 和睦相处
Hòa thuận chung sống
- 保持和睦
Giữ hòa hợp
- 和睦的氛围
Bầu không khí hòa thuận
Kết hợp thường gặp
- 家庭和睦
gia đình hòa thuận
- 和睦融洽
hòa hợp tốt đẹp
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.