Nghĩa tiếng Việt
hoà kính, tin, thân
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
睦 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 坴 (Lục, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mục gợi ánh mắt thân thiện, nhìn nhau hoà hảo; 坴 cho âm mù.
Hán-Việt: mục
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mục": đôi mắt (目) nhìn nhau trực diện mà không có thù hằn — biểu tượng của sự hoà 睦 (mục) trong gia đình, xóm giềng.
Gương Hán-Việt
'mục' trong 'hoà mục' (hài hoà thân thiện), 和睦 (hoà mục — hoà thuận)
Mở khoá kiến thức
Biết 睦 mở khoá: 和睦 (hoà thuận), 睦邻 (láng giềng hoà hảo), 敦睦 (thắt chặt tình đoàn kết)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
睦 là chữ hình thanh: 目 (mắt) biểu nghĩa nhìn nhau hoà hảo, thân thiện; 坴 biểu âm với âm mù. Nghĩa cốt lõi là 'hoà kính, thân thiện, đoàn kết'. Chưa có nguồn học thuật chi tiết về glyph-origin cổ đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.