Nghĩa tiếng Việt
(xem: mục túc 苜蓿)
Âm Hán Việt
mục
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 艸
- Số nét
- 8 nét
苜 là chữ hình thanh: 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ, thực vật) + 目 (Mục, biểu âm). Chỉ loài cỏ 苜蓿 (alfalfa / cỏ ba lá). Âm đọc mượn từ 目, nghĩa gắn với thực vật qua 艹.
Loại từ & cách dùng
Chữ này chủ yếu kết hợp với chữ túc để tạo thành danh từ chỉ loài cỏ linh lăng làm thức ăn gia súc.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: mục
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mục": 艹 (cỏ) + 目 (mắt — âm mục) — loài cỏ mang âm 'mục', chính là cỏ linh lăng 苜蓿, thức ăn của ngựa quý từ Tây Vực.
Gương Hán-Việt
mục — chỉ dùng trong 苜蓿 (mục túc): cỏ linh lăng (alfalfa)
Mở khoá kiến thức
Biết 苜 giúp nhận diện 苜蓿 (mùxu / mục túc) — cỏ linh lăng, loài cây từ thời Hán nhập vào Trung Hoa; xuất hiện trong sử liệu về con đường tơ lụa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
苜 (mù) chỉ xuất hiện trong tên cỏ 苜蓿 (mùxu) — cỏ linh lăng (alfalfa, Medicago sativa). Đây là từ phiên âm từ tiếng Ba Tư/Trung Á 'buksuk', du nhập vào Trung Hoa qua con đường tơ lụa cùng với ngựa Fergana thời Hán Vũ Đế. Wiktionary xác nhận cấu trúc: 艹 (thực vật, biểu nghĩa) + 目 (biểu âm). Chữ hình thanh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 苜蓿是马的好饲料。
Cỏ linh lăng là thức ăn tốt cho ngựa.
- 汉代从西域引进了苜蓿。
Thời Hán đã nhập cỏ linh lăng từ Tây Vực.
- 苜蓿富含蛋白质,营养丰富。
Cỏ linh lăng giàu protein, bổ dưỡng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.