Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: mục túc 苜蓿)

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

苜 là chữ hình thanh: 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ, thực vật) + 目 (Mục, biểu âm). Chỉ loài cỏ 苜蓿 (alfalfa / cỏ ba lá). Âm đọc mượn từ 目, nghĩa gắn với thực vật qua 艹.

Hán-Việt: mục

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mục": 艹 (cỏ) + 目 (mắt — âm mục) — loài cỏ mang âm 'mục', chính là cỏ linh lăng 苜蓿, thức ăn của ngựa quý từ Tây Vực.

Gương Hán-Việt

mục — chỉ dùng trong 苜蓿 (mục túc): cỏ linh lăng (alfalfa)

Mở khoá kiến thức

Biết 苜 giúp nhận diện 苜蓿 (mùxu / mục túc) — cỏ linh lăng, loài cây từ thời Hán nhập vào Trung Hoa; xuất hiện trong sử liệu về con đường tơ lụa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

苜 (mù) chỉ xuất hiện trong tên cỏ 苜蓿 (mùxu) — cỏ linh lăng (alfalfa, Medicago sativa). Đây là từ phiên âm từ tiếng Ba Tư/Trung Á 'buksuk', du nhập vào Trung Hoa qua con đường tơ lụa cùng với ngựa Fergana thời Hán Vũ Đế. Wiktionary xác nhận cấu trúc: 艹 (thực vật, biểu nghĩa) + 目 (biểu âm). Chữ hình thanh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 苜蓿是马的好饲料。Mùxu shì mǎ de hǎo sìliào. thanh 4

    Cỏ linh lăng là thức ăn tốt cho ngựa.

  • 汉代从西域引进了苜蓿。Hàn dài cóng Xīyù yǐnjìn le mùxu. thanh 4

    Thời Hán đã nhập cỏ linh lăng từ Tây Vực.

  • 苜蓿富含蛋白质,营养丰富。Mùxu fùhán dànbáizhì, yíngyǎng fēngfù. thanh 4

    Cỏ linh lăng giàu protein, bổ dưỡng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 苜; 目 = mắt, 苜 = cỏ linh lăng

  • thường đi liền với 苜 thành 苜蓿; 蓿 riêng lẻ hiếm dùng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.