Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc làm định ngữ để ví von tính cách tàn ác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ma quỷ
Từng chữ
- 魔mama quỷ
- 鬼quỷma quỷ; sao Quỷ (một trong Nhị thập bát tú)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa魔鬼 thường dùng trong truyện kể dân gian, tôn giáo và ẩn dụ. Khác với 幽灵 (hồn ma lảng vảng) hay 鬼 (ma người chết), 魔鬼 nhấn mạnh tính hung ác, có sức mạnh xấu. Trong khẩu ngữ, 魔鬼 đôi khi dùng để nói về người cực kỳ tàn nhẫn.
Câu ví dụ
- 故事里有一个可怕的魔鬼
Trong câu chuyện có một con quỷ đáng sợ
- 他像魔鬼一样折磨那些人
Hắn hành hạ những người đó như ác quỷ
- 孩子们很害怕魔鬼
Bọn trẻ rất sợ ma quỷ
- 这个魔鬼终于被勇士消灭了
Con quỷ này cuối cùng bị dũng sĩ tiêu diệt
Kết hợp thường gặp
- 恶魔鬼
ác quỷ
- 魔鬼般的
tàn nhẫn như quỷ
- 心里的魔鬼
con quỷ trong tâm hồn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.