Từ vựng tiếng Trung
mó*guǐ魔
鬼
Nghĩa tiếng Việt
quỷ
2 chữ30 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
魔
Bộ: 鬼 (quỷ)
21 nét
鬼
Bộ: 鬼 (quỷ)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 魔 (ma) bao gồm bộ 'quỷ' (鬼) và các bộ khác như 'ma' (麻) để chỉ loài ma quỷ hoặc linh hồn xấu.
- Chữ 鬼 (quỷ) là hình ảnh của một con quỷ, thể hiện qua các nét như mắt, miệng.
→ Những chữ này liên quan đến quỷ hoặc ma quái.
Từ ghép thông dụng
魔鬼
ma quỷ
恶魔
ác ma
魔法
phép thuật