Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ma quỷ

1 chữ20 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

魔 = 麻 (Ma, biểu âm) + 鬼 (Quỷ, biểu nghĩa); chữ hình thanh. Bộ quỷ cho thấy nghĩa thuộc cõi siêu nhiên; 麻 cho âm ma/mó.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ma

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ma": quỷ (鬼) ẩn trong cây gai (麻) — ma thuật từ bóng tối, mê hoặc khó cưỡng.

Gương Hán-Việt

ma thuật, ma quỷ, ác ma

Mở khoá kiến thức

Biết 魔 (ma) mở khoá: ma thuật (魔术), ma quỷ (魔鬼), ác ma (恶魔), tâm ma (心魔).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

魔 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 魔 là chữ hình thanh: 麻 (biểu âm, phát âm ma/mó) + 鬼 (biểu nghĩa, chỉ thực thể siêu nhiên xấu xa). Nghĩa gốc là thứ lực lượng huyền bí, ma quỷ. Từ đó mở rộng sang nghĩa ảo thuật, phép thuật (魔术), và tính xấu ám ảnh (心魔 — tâm ma).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他喜欢看魔术表演。tā xǐhuān kàn móshù biǎoyǎn. thanh 1

    Anh ấy thích xem biểu diễn ảo thuật.

  • 故事里的魔鬼最终被打败了。gùshi lǐ de móguǐ zuìzhōng bèi dǎbài le. thanh 4

    Con quỷ trong câu chuyện cuối cùng đã bị đánh bại.

  • 她被这本书迷住了,像着了魔一样。tā bèi zhè běn shū mízhù le, xiàng zháo le mó yīyàng. thanh 1

    Cô ấy bị cuốn hút vào cuốn sách như bị ma ám vậy.

  • 这个游戏让孩子着魔了。zhège yóuxì ràng háizi zháomó le. thanh 4

    Trò chơi này khiến đứa trẻ mê mẩn như bị bùa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có 麻, âm mó, nhưng 磨 là đá mài còn 魔 là ma thuật

  • âm mō gần với mó, hình dáng khác nhưng dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.