Từ vựng tiếng Trung
wèi

Nghĩa tiếng Việt

nước Nguỵ; đời nhà Nguỵ

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

魏 = 委 (Uỷ, biểu âm) + 鬼 (Quỷ, biểu âm); chữ hình thanh với hai thành phần đều cho âm. Tên nước Nguỵ thời Chiến Quốc và họ Nguỵ.

Hán-Việt: nguỵ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nguỵ": bộ Quỷ (quỷ) + bộ Uỷ — tưởng tượng con quỷ khổng lồ đứng sừng sững.

Gương Hán-Việt

魏 trong 魏国 (nước Nguỵ), 曹魏 (Tào Nguỵ — nhà Nguỵ của Tào Tháo)

Mở khoá kiến thức

Biết 魏 (nguỵ) mở khoá: 曹魏 (Tào Nguỵ), 北魏 (Bắc Nguỵ), 魏晋 (Nguỵ Tấn — giai đoạn lịch sử).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

魏 liushutong 1魏 liushutong 2魏 liushutong 3
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 魏 là chữ hình thanh: 委 (uỷ, biểu âm) + 鬼 (quỷ, biểu âm/hình). Dùng chủ yếu cho tên riêng: nước Nguỵ thời Chiến Quốc, nhà Nguỵ thời Tam Quốc, và họ Nguỵ. Chỉ có dạng lục thư thông, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 曹魏是三国之一。Cáo Wèi shì sānguó zhī yī. thanh 2

    Tào Nguỵ là một trong ba nước thời Tam Quốc.

  • 北魏时期佛教非常兴盛。Běi Wèi shíqī fójiào fēicháng xīngshèng. thanh 3

    Thời Bắc Nguỵ, Phật giáo rất thịnh vượng.

  • 他姓魏,是位历史学家。Tā xìng Wèi, shì wèi lìshǐ xuéjiā. thanh 1

    Anh ấy họ Nguỵ, là nhà sử học.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng rất giống, dễ nhầm lẫn

  • là thành phần trong 魏, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.