Từ vựng tiếng Trung
wēi

Nghĩa tiếng Việt

cao lớn sừng sững

1 chữ20 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

巍 = 山 (Sơn, biểu nghĩa: núi) + 魏 (Nguỵ, biểu âm). Chữ hình thanh — 山 cho biết đây liên quan đến núi non, sự hùng vĩ; 魏 cho âm đọc.

Hán-Việt: nguy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nguy": 巍 = núi (山) + nguỵ (魏) — núi cao nguy nga sừng sững, hùng vĩ như cường quốc Ngụy.

Gương Hán-Việt

nguy (巍) — trong 巍峨 (nguy nga — cao lớn hùng vĩ)

Mở khoá kiến thức

Biết 巍 mở khoá 巍峨 (wēi é — nguy nga, hùng vĩ) và 巍然 (nguy nhiên — sừng sững, vững chắc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

巍 seal 1
Tiểu triện
巍 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary không có giải thích cấu trúc rõ ràng cho 巍. Dựa vào thành phần: 山 (sơn, núi) + 魏 (nguỵ) là chữ hình thanh. Nghĩa gốc: cao lớn sừng sững như núi — dùng để mô tả độ hùng vĩ, cao lớn của núi non hoặc công trình. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 泰山巍峨,令人叹为观止。Tàishān wēi'é, lìng rén tàn wéi guān zhǐ. thanh 4

    Núi Thái Sơn nguy nga hùng vĩ, khiến người ta trầm trồ không thôi.

  • 长城巍然屹立了两千年。Chángchéng wēirán yìlì le liǎng qiān nián. thanh 2

    Vạn Lý Trường Thành đứng vững sừng sững suốt hai nghìn năm.

  • 她巍然不动,没有被吓倒。Tā wēirán bù dòng, méiyǒu bèi xià dǎo. thanh 1

    Cô ấy đứng vững không nao, không bị làm chùn bước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 巍 lấy 魏 làm biểu âm — 魏 nghĩa là họ Ngụy, nước Ngụy thời Tam Quốc

  • cùng âm wēi — 威 nghĩa là uy quyền, oai phong

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.