Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa车祸 chuyên chỉ tai nạn liên quan đến phương tiện cơ giới, khác với 事故 (sự cố — tai nạn nói chung).
Câu ví dụ
- 他在一场严重的车祸中受了重伤。
Anh ấy bị thương nặng trong một vụ tai nạn giao thông nghiêm trọng.
- 这条路经常发生车祸,需要加装护栏。
Con đường này thường xảy ra tai nạn xe, cần lắp thêm hàng rào chắn.
- 酒后驾车容易造成车祸。
Lái xe sau khi uống rượu dễ gây ra tai nạn giao thông.
- 车祸现场已被警察封锁。
Hiện trường tai nạn xe đã bị cảnh sát phong toả.
Kết hợp thường gặp
- 发生车祸
xảy ra tai nạn giao thông
- 车祸现场
hiện trường tai nạn xe
- 严重车祸
tai nạn giao thông nghiêm trọng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.