Từ vựng tiếng Trung
chē*huò

Nghĩa tiếng Việt

Xa hoạ — tai nạn xe cộ, tai nạn giao thông (đặc biệt liên quan đến ô tô, xe máy).

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xe)

4 nét

Bộ: (thần, lễ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

车祸 chuyên chỉ tai nạn liên quan đến phương tiện cơ giới, khác với 事故 (sự cố — tai nạn nói chung).

Câu ví dụ

  • 他在一场严重的车祸中受了重伤。Tā zài yī chǎng yánzhòng de chēhuò zhōng shòu le zhòng shāng. thanh 1

    Anh ấy bị thương nặng trong một vụ tai nạn giao thông nghiêm trọng.

  • 这条路经常发生车祸,需要加装护栏。Zhè tiáo lù jīngcháng fāshēng chēhuò, xūyào jiāzhuāng hùlán. thanh 4

    Con đường này thường xảy ra tai nạn xe, cần lắp thêm hàng rào chắn.

  • 酒后驾车容易造成车祸。Jiǔ hòu jiàchē róngyì zàochéng chēhuò. thanh 3

    Lái xe sau khi uống rượu dễ gây ra tai nạn giao thông.

  • 车祸现场已被警察封锁。Chēhuò xiànchǎng yǐ bèi jǐngchá fēngsuǒ. thanh 1

    Hiện trường tai nạn xe đã bị cảnh sát phong toả.

Kết hợp thường gặp

  • 发生车祸fāshēng chēhuò thanh 1

    xảy ra tai nạn giao thông

  • 车祸现场chēhuò xiànchǎng thanh 1

    hiện trường tai nạn xe

  • 严重车祸yánzhòng chēhuò thanh 2

    tai nạn giao thông nghiêm trọng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.