Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như 发生 hoặc 遇上
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
xa họa
Từng chữ
- 车xacái xe
- 祸họatai hoạ, tai vạ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa车祸 chuyên chỉ tai nạn liên quan đến phương tiện cơ giới, khác với 事故 (sự cố — tai nạn nói chung).
Câu ví dụ
- 他在一场严重的车祸中受了重伤。
Anh ấy bị thương nặng trong một vụ tai nạn giao thông nghiêm trọng.
- 这条路经常发生车祸,需要加装护栏。
Con đường này thường xảy ra tai nạn xe, cần lắp thêm hàng rào chắn.
- 酒后驾车容易造成车祸。
Lái xe sau khi uống rượu dễ gây ra tai nạn giao thông.
- 车祸现场已被警察封锁。
Hiện trường tai nạn xe đã bị cảnh sát phong toả.
Kết hợp thường gặp
- 发生车祸
xảy ra tai nạn giao thông
- 车祸现场
hiện trường tai nạn xe
- 严重车祸
tai nạn giao thông nghiêm trọng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.