Từ vựng tiếng Trung
jiù*hù*chē

Nghĩa tiếng Việt

xe cứu thương

3 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh nhẹ)

11 nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bộ: (xe)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 救: Có bộ '攵' (đánh nhẹ), gợi nhớ đến hành động cứu giúp cần thiết.
  • 护: Có bộ '扌' (tay), nghĩa là cần dùng tay để bảo vệ.
  • 车: Hình dạng giống như một xe, dễ nhớ.

救护车: Xe dùng để cứu hộ và bảo vệ người.

Từ ghép thông dụng

急救jíjiù

cấp cứu

保护bǎohù

bảo vệ

车站chēzhàn

bến xe