Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ sau các động từ như gọi hoặc lái, hoặc làm chủ ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cứu hộ xa
Từng chữ
- 救cứucứu giúp
- 护hộche chở, bảo vệ
- 车xacái xe
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: xe cứu thương
Câu ví dụ
- 听到救护车的警笛声,车辆纷纷让路。
Nghe thấy tiếng còi xe cứu thương, các phương tiện giao thông lần lượt nhường đường.
- 救护车迅速赶到现场,将伤者送往医院。
Xe cứu thương nhanh chóng đến hiện trường, đưa người bị thương đến bệnh viện.
- 拨打急救电话后,救护车十分钟内就到了。
Sau khi gọi điện thoại cấp cứu, xe cứu thương đã đến trong vòng mười phút.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.