Nghĩa tiếng Việt
cứu giúp
Âm Hán Việt
cứu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 攴
- Số nét
- 11 nét
救 là chữ hình thanh (psc): 求 (cầu, biểu âm — cho âm jiù) + 攴/攵 (phộc, tay cầm gậy đánh, biểu nghĩa — hành động can thiệp tích cực để cứu giúp). Ý: dùng sức mạnh (gậy) đáp lại tiếng cầu cứu.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm động từ đứng trước tân ngữ chỉ đối tượng nhận được sự giúp đỡ, giải cứu.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnTừ vựng HSK 5: cứu giúp
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: cứu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cứu": tiếng cầu (求) vang lên, tay cầm gậy (攵) ra tay — "cứu" là hành động kịp thời trước lời khẩn cầu.
Gương Hán-Việt
cứu trong "cứu giúp", "cứu hộ", "cứu trợ", "giải cứu"
Mở khoá kiến thức
Biết 救 (cứu) mở khoá: cứu hộ, cứu trợ, cứu vãn, bổ cứu, khắc phục.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
救 trong Wiktionary phân tích là hình thanh: 求 (biểu âm, cho âm jiù) + 攴 (tay cầm gậy, biểu nghĩa — hành động ra tay). Nghĩa gốc là cứu giúp, giải cứu — ý là dùng sức mạnh để đáp lại lời cầu cứu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 消防员冲进去救人。
Lính cứu hỏa xông vào cứu người.
- 医生抢救了病人的生命。
Bác sĩ đã cứu sống bệnh nhân.
- 这个方法可以补救错误。
Phương pháp này có thể khắc phục lỗi sai.
- 政府开展救灾工作。
Chính phủ triển khai công tác cứu trợ thiên tai.
- 医生们正在全力抢救这位危重病人。
Các bác sĩ đang dốc toàn lực để cứu chữa cho bệnh nhân nguy kịch này.
- 听到呼救声,他毫不犹豫地跳入水中救人。
Nghe thấy tiếng kêu cứu, anh ấy không ngần ngại nhảy xuống nước cứu người.
- 关键时刻,是他的建议救了整个公司。
Vào thời khắc quyết định, chính lời khuyên của anh ấy đã cứu cả công ty.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.