Nghĩa tiếng Việt
cứu giúp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
救 là chữ hình thanh (psc): 求 (cầu, biểu âm — cho âm jiù) + 攴/攵 (phộc, tay cầm gậy đánh, biểu nghĩa — hành động can thiệp tích cực để cứu giúp). Ý: dùng sức mạnh (gậy) đáp lại tiếng cầu cứu.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: cứu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cứu": tiếng cầu (求) vang lên, tay cầm gậy (攵) ra tay — "cứu" là hành động kịp thời trước lời khẩn cầu.
Gương Hán-Việt
cứu trong "cứu giúp", "cứu hộ", "cứu trợ", "giải cứu"
Mở khoá kiến thức
Biết 救 (cứu) mở khoá: cứu hộ, cứu trợ, cứu vãn, bổ cứu, khắc phục.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
救 trong Wiktionary phân tích là hình thanh: 求 (biểu âm, cho âm jiù) + 攴 (tay cầm gậy, biểu nghĩa — hành động ra tay). Nghĩa gốc là cứu giúp, giải cứu — ý là dùng sức mạnh để đáp lại lời cầu cứu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 消防员冲进去救人。
Lính cứu hỏa xông vào cứu người.
- 医生抢救了病人的生命。
Bác sĩ đã cứu sống bệnh nhân.
- 这个方法可以补救错误。
Phương pháp này có thể khắc phục lỗi sai.
- 政府开展救灾工作。
Chính phủ triển khai công tác cứu trợ thiên tai.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.