Từ vựng tiếng Trung
sōu*jiù搜
救
Nghĩa tiếng Việt
tìm kiếm và cứu hộ
2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
搜
Bộ: 扌 (tay)
11 nét
救
Bộ: 攵 (đánh khẽ)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 搜: Bộ thủ 扌(tay) kết hợp với các yếu tố khác tạo nên ý nghĩa tìm kiếm hoặc tìm tòi.
- 救: Bộ 攵 (đánh khẽ) kết hợp với các yếu tố khác thể hiện hành động cứu giúp hoặc hỗ trợ.
→ 搜救: Kết hợp hai từ mang ý nghĩa tìm kiếm và cứu hộ, thường dùng trong ngữ cảnh cứu người hoặc đồ vật.
Từ ghép thông dụng
搜查
tìm kiếm, điều tra
搜集
thu thập
救援
cứu viện
急救
cấp cứu
救助
giúp đỡ, cứu trợ