Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ trong các ngữ cảnh cứu hộ thiên tai hoặc tai nạn giao thông đường thủy, đường hàng không
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sưu cứu
Từng chữ
- 搜sưutìm, lục, soát
- 救cứucứu giúp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ chuyên ngành cứu hộ, dùng trong tình huống khẩn cấp (thiên tai, tai nạn). Hán-Việt 'sưu cứu' ít dùng, tiếng Việt thường nói 'tìm kiếm cứu hộ'.
Câu ví dụ
- 救援队正在搜救失踪人员。
Đội cứu hộ đang tìm kiếm và cứu người mất tích.
- 地震后,搜救工作立即开始。
Sau động đất, công tác tìm kiếm cứu hộ bắt đầu ngay lập tức.
- 搜救犬在废墟中找到了幸存者。
Chó tìm kiếm cứu hộ đã tìm thấy người sống sót trong đống đổ nát.
- 直升机参与海上搜救行动。
Trực thăng tham gia hoạt động tìm kiếm cứu hộ trên biển.
Kết hợp thường gặp
- 搜救队
đội tìm kiếm cứu hộ
- 搜救工作
công tác tìm kiếm cứu hộ
- 搜救行动
hoạt động tìm kiếm cứu hộ
- 搜救犬
chó tìm kiếm cứu hộ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.