Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ sinh mạng, quốc gia, hoặc người phạm sai lầm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
vãn cứu
Từng chữ
- 挽vãnkéo
- 救cứucứu giúp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 医生的努力挽救了病人的生命。
Sự nỗ lực của bác sĩ đã cứu sống mạng sống của bệnh nhân.
- 我们必须想办法挽救这家企业。
Chúng ta phải nghĩ cách để cứu vãn doanh nghiệp này.
- 这场雨挽救了干涸的庄稼。
Cơn mưa này đã cứu vãn những ruộng ngô lúa đang khô hạn.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.