Từ vựng tiếng Trung
jiù*mìng

Nghĩa tiếng Việt

cứu mạng

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh nhẹ)

11 nét

Bộ: (miệng)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 救 bao gồm bộ 攴 (đánh nhẹ) và bộ 求 (cầu cứu), mang ý nghĩa hành động giúp đỡ khẩn cấp.
  • 命 có bộ 口 (miệng) và chữ 令 (ra lệnh), thể hiện việc truyền đạt mệnh lệnh hoặc số mệnh qua lời nói.

救命 có nghĩa là cứu mạng, dùng để chỉ hành động cứu người khỏi nguy hiểm.

Từ ghép thông dụng

救援jiùyuán

cứu viện

救护jiùhù

cứu hộ

生命shēngmìng

sinh mệnh