Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa救命! dùng như thán từ khẩn cấp (= 'Cứu tôi!'). 救命稻草 là thành ngữ bắt nguồn từ truyện ngụ ngôn, nghĩa là 'hy vọng cuối cùng tưởng như vô nghĩa'. 救命恩人 là người đã cứu mạng mình.
Câu ví dụ
- 救命啊!有人落水了
Cứu tôi với! Có người rơi xuống nước rồi
- 医生拼命救命,终于把他救活了
Bác sĩ nỗ lực cứu chữa, cuối cùng đã cứu sống anh ấy
- 这种药是他的救命稻草
Loại thuốc này là cọng rơm cứu mạng của anh ấy
- 救命恩人是他一生都不会忘记的
Ân nhân cứu mạng là người anh ấy cả đời không quên
Kết hợp thường gặp
- 救命稻草
cọng rơm cứu mạng (hy vọng cuối cùng)
- 救命恩人
ân nhân cứu mạng
- 救命药
thuốc cứu sống
- 呼救命
kêu cứu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.