Từ vựng tiếng Trung
jiù*zhù

Nghĩa tiếng Việt

cứu trợ, cứu giúp — hành động hỗ trợ, giúp đỡ người gặp khó khăn, nguy hiểm

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh nhẹ)

11 nét

Bộ: (sức mạnh)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

救助 mang tính hệ thống hơn 救命 (cứu mạng khẩn cấp). Thường dùng cho hoạt động từ thiện, chính sách xã hội. 社会救助 (cứu trợ xã hội) là thuật ngữ chính sách phúc lợi. Phân biệt: 救援 (cứu hộ — trong thiên tai), 救助 (cứu trợ — rộng hơn).

Câu ví dụ

  • 政府对灾区群众进行了救助Zhèngfǔ duì zāiqū qúnzhòng jìnxíngle jiùzhù thanh 4

    Chính phủ đã tiến hành cứu trợ cho người dân vùng thiên tai

  • 这个公益组织专门救助流浪动物Zhège gōngyì zǔzhī zhuānmén jiùzhù liúlàng dòngwù thanh 4

    Tổ chức phi lợi nhuận này chuyên cứu trợ động vật lang thang

  • 救助中心为无家可归者提供帮助Jiùzhù zhōngxīn wèi wújiā kěguī zhě tígōng bāngzhù thanh 4

    Trung tâm cứu trợ cung cấp sự giúp đỡ cho người vô gia cư

  • 他获得了来自社会各界的救助Tā huòdéle láizì shèhuì gèjiè de jiùzhù thanh 1

    Anh ấy nhận được sự cứu trợ từ các tầng lớp xã hội

Kết hợp thường gặp

  • 救助中心jiùzhù zhōngxīn thanh 4

    trung tâm cứu trợ

  • 紧急救助jǐnjí jiùzhù thanh 3

    cứu trợ khẩn cấp

  • 社会救助shèhuì jiùzhù thanh 4

    cứu trợ xã hội

  • 救助站jiùzhù zhàn thanh 4

    trạm cứu trợ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.