Từ vựng tiếng Trung
jiù*zhù

Nghĩa tiếng Việt

cứu trợ

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh nhẹ)

11 nét

Bộ: (sức mạnh)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '救' gồm bộ '攵' (đánh nhẹ) và phần '求' (tìm kiếm), thể hiện hành động cứu giúp hoặc can thiệp để giúp đỡ.
  • Chữ '助' gồm bộ '力' (sức mạnh) và phần âm '且', cho thấy việc dùng sức mạnh để giúp đỡ hoặc hỗ trợ.

Kết hợp lại, '救助' mang ý nghĩa cứu trợ, giúp đỡ người khác trong tình trạng khó khăn.

Từ ghép thông dụng

救助jiùzhù

cứu trợ

救命jiùmìng

cứu mạng

援助yuánzhù

viện trợ