Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa救助 mang tính hệ thống hơn 救命 (cứu mạng khẩn cấp). Thường dùng cho hoạt động từ thiện, chính sách xã hội. 社会救助 (cứu trợ xã hội) là thuật ngữ chính sách phúc lợi. Phân biệt: 救援 (cứu hộ — trong thiên tai), 救助 (cứu trợ — rộng hơn).
Câu ví dụ
- 政府对灾区群众进行了救助
Chính phủ đã tiến hành cứu trợ cho người dân vùng thiên tai
- 这个公益组织专门救助流浪动物
Tổ chức phi lợi nhuận này chuyên cứu trợ động vật lang thang
- 救助中心为无家可归者提供帮助
Trung tâm cứu trợ cung cấp sự giúp đỡ cho người vô gia cư
- 他获得了来自社会各界的救助
Anh ấy nhận được sự cứu trợ từ các tầng lớp xã hội
Kết hợp thường gặp
- 救助中心
trung tâm cứu trợ
- 紧急救助
cứu trợ khẩn cấp
- 社会救助
cứu trợ xã hội
- 救助站
trạm cứu trợ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.