Từ vựng tiếng Trung
zhěng*jiù

Nghĩa tiếng Việt

Chửng cứu — cứu vớt, giải cứu khỏi nguy hiểm hoặc tình trạng tồi tệ; thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bi thảm.

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

10 nét

Bộ: (đánh, hành động)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

拯救 trang trọng và mạnh hơn 救 đơn thuần — gợi sự nỗ lực lớn để kéo ai đó thoát khỏi nguy khốn. Phân biệt với 救助 (cứu trợ — nhẹ hơn, thiên về hỗ trợ).

Câu ví dụ

  • 他跳入水中拯救了溺水的孩子。Tā tiào rù shuǐ zhōng zhěngjiù le nìshuǐ de háizi. thanh 1

    Anh ấy nhảy xuống nước cứu đứa trẻ bị đuối.

  • 这部电影讲述了一个英雄拯救世界的故事。Zhè bù diànyǐng jiǎngshù le yī gè yīngxióng zhěngjiù shìjiè de gùshì. thanh 4

    Bộ phim này kể câu chuyện về một anh hùng cứu rỗi thế giới.

  • 医生拯救了无数生命。Yīshēng zhěngjiù le wúshù shēngmìng. thanh 1

    Bác sĩ đã cứu sống vô số sinh mệnh.

  • 他拼命拯救濒临倒闭的公司。Tā pīnmìng zhěngjiù bīnlín dǎobì de gōngsī. thanh 1

    Anh ta ra sức cứu vãn công ty trên bờ vực phá sản.

Kết hợp thường gặp

  • 拯救生命zhěngjiù shēngmìng thanh 3

    cứu sinh mệnh

  • 拯救世界zhěngjiù shìjiè thanh 3

    cứu rỗi thế giới

  • 拯救危机zhěngjiù wēijī thanh 3

    giải cứu khủng hoảng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.