Từ vựng tiếng Trung
jiù*zhì

Nghĩa tiếng Việt

chữa trị, cứu giúp; cấp cứu

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh nhẹ)

11 nét

Bộ: (nước)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

救治 mang sắc thái cấp thiết - cứu và chữa khẩn cấp. Thường dùng trong ngữ cảnh y tế khẩn cấp.

Câu ví dụ

  • 及时救治病人Jíshí jiùzhì bìngrén thanh 2

    Cấp cứu kịp thời cho bệnh nhân

  • 救治伤员Jiùzhì shāngyuán thanh 4

    Chữa trị thương bệnh

  • 医疗救治Yīliáo jiùzhì thanh 1

    Cấp cứu y tế

Kết hợp thường gặp

  • 救治jiùzhì thanh 4

    cấp cứu chữa trị

  • 治疗zhìliáo thanh 4

    chữa trị

  • 抢救qiǎngjiù thanh 3

    cấp cứu khẩn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.