Nghĩa tiếng Việt
chuồng ngựa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
厩 = 广 (Nghiễm, biểu nghĩa: mái nhà, công trình xây dựng) + 㲃 (biểu âm); chữ hình thanh. Phần 广 cho thấy đây là một loại công trình; phần 㲃 gợi âm đọc.
Hán-Việt: cứu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cứu": công trình (广) để cứu ngựa khỏi mưa nắng — chuồng ngựa cứu.
Gương Hán-Việt
"cứu" trong "mã cứu" (马厩, chuồng ngựa)
Mở khoá kiến thức
Biết 厩 mở khoá từ 马厩 (chuồng ngựa), 厩肥 (phân chuồng), 御厩 (chuồng ngựa hoàng gia).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 广 (mái nhà) biểu nghĩa, 㲃 biểu âm. Nghĩa gốc: chuồng ngựa hoàng gia, nơi nuôi ngựa của vua chúa. Chữ xuất hiện trong kinh điển Nho gia như Mạnh Tử với hình ảnh 'chuồng có ngựa béo, dân có vẻ đói' — ẩn dụ về bất công xã hội.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 马厩里养了十匹马。
Chuồng ngựa nuôi mười con ngựa.
- 古代皇帝有专门的御厩。
Hoàng đế thời xưa có chuồng ngựa riêng.
- 厩肥可以用来施肥。
Phân chuồng có thể dùng để bón ruộng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.