Từ vựng tiếng Trung
shà

Nghĩa tiếng Việt

từ gọi chung chỉ nhà ở

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

厦 = 厂 (Hán, biểu nghĩa: mái che/vách đá) + 夏 (Hạ, biểu âm kiêm biểu nghĩa: lớn/hùng vĩ); chữ hình thanh. Bộ 厂 cho nghĩa công trình có mái, 夏 cho âm (shà ~ hạ) và thêm nghĩa 'to lớn'.

Hán-Việt: hạ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hạ": mái nhà rộng 厂 (hán) mùa hạ 夏 (hạ) — 厦 là tòa nhà cao lớn đồ sộ như cung điện mùa hạ.

Gương Hán-Việt

hạ trong '大厦 đại hạ' (tòa nhà lớn), '厦门 Hạ Môn' (thành phố Xiamen)

Mở khoá kiến thức

Biết 厦 (hạ) mở khoá: 大厦 (tòa nhà lớn), 厦门 (Hạ Môn/Xiamen), 高楼大厦 (cao ốc tòa nhà).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

厦 seal 1
Tiểu triện
厦 liushutong 1厦 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 厦 là chữ hình thanh (psc): 广 (quảng, biểu nghĩa: mái nhà rộng) + 夏 (hạ, biểu âm). Thành phần biểu âm 夏 cũng mang nghĩa 'lớn, hùng vĩ' nên góp thêm vào nghĩa tổng thể. Nghĩa là tòa nhà lớn, lầu cao.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 那栋大厦有五十层楼。Nà dòng dàshà yǒu wǔshí céng lóu. thanh 4

    Tòa nhà đó có năm mươi tầng.

  • 他在厦门工作了三年。Tā zài Xiàmén gōngzuò le sān nián. thanh 1

    Anh ấy đã làm việc tại Hạ Môn ba năm.

  • 城市里高楼大厦林立。Chéngshì lǐ gāolóu dàshà línlì. thanh 2

    Trong thành phố cao ốc tòa nhà san sát.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 厦 chứa 夏, dễ quên bộ 厂 bên trên — 夏 là 'mùa hạ', 厦 là 'tòa nhà lớn'

  • cùng Hán-Việt 'hạ' (xuống), dễ nhầm nghĩa

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.